đáng tiếc
Định nghĩa
Tính từ:
- Đáng nuối tiếc, gây ra sự hối hận hoặc không hài lòng: "đáng tiếc" mô tả một sự việc, tình huống hoặc kết quả khiến người nói cảm thấy nuối tiếc, không hài lòng, hoặc cho rằng lẽ ra có thể tốt hơn.
Danh từ:
- Điều đáng nuối tiếc: "đáng tiếc" được dùng như một danh từ để chỉ bản thân sự việc hoặc tình huống đáng nuối tiếc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Thật đáng tiếc khi trận đấu bị hủy vì mưa. (Việc trận đấu không diễn ra vì thời tiết xấu là điều khiến người ta nuối tiếc.)
- Đáng tiếc là cô ấy đã không đến dự buổi họp. (Sự vắng mặt của cô ấy là điều đáng hối tiếc.)
Danh từ:
- Đó là một đáng tiếc lớn trong đời anh ấy. (Sự việc đó là một điều nuối tiếc quan trọng trong cuộc đời anh ấy.)
- Chúng tôi coi sự ra đi của ông ấy là một đáng tiếc. (Chúng tôi xem sự ra đi của ông ấy là một điều đáng nuối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đáng tiếc thay": cụm từ dùng để bày tỏ sự nuối tiếc một cách trang trọng hoặc văn chương.
- Đáng tiếc thay, cơ hội ấy đã qua đi vĩnh viễn. (Thật đáng nuối tiếc, cơ hội đó đã mất đi mãi mãi.)
"thật đáng tiếc": cụm từ nhấn mạnh cảm xúc nuối tiếc mạnh mẽ.
- Thật đáng tiếc khi bạn không thể tham gia chuyến đi. (Việc bạn không tham gia chuyến đi là điều rất đáng nuối tiếc.)
Biến thể và từ gần giống
Tiếc (động từ): cảm thấy luyến tiếc, không muốn mất đi hoặc không hài lòng vì điều gì.
- Tôi tiếc vì đã không mua món đồ đó. (Tôi cảm thấy luyến tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội mua món đồ đó.)
Nuối tiếc (tính từ/động từ): cảm giác hối hận hoặc tiếc nhớ về điều đã qua.
- Anh ấy nuối tiếc những năm tháng tuổi trẻ. (Anh ấy cảm thấy tiếc nhớ về quãng thời gian trẻ trung.)
Từ đồng nghĩa
- Đáng hối tiếc: gây ra sự ân hận hoặc không hài lòng.
- Đáng thương tiếc: đáng để cảm thấy thương xót và nuối tiếc (thường dùng trong ngữ cảnh mất mát).
- Không may: chỉ sự việc xảy ra không thuận lợi, đáng tiếc.
Thành ngữ liên quan
- Đáng tiếc răng vàng: (thành ngữ cổ) chỉ sự nuối tiếc vì mất đi thứ quý giá.
- Món đồ cổ ấy bị vỡ, thật đáng tiếc răng vàng. (Món đồ quý bị hỏng, thật đáng nuối tiếc.)